Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Anhebung — Meaning: sự nâng lên — BlauBerry
Anhebung
die
[ˈanˌheːbʊŋ]
Noun
Plural: Anhebungen
Definitions
1
sự nâng lên
- việc tăng hoặc đưa một giá trị lên mức cao hơn
die Heraufsetzung auf einen höheren Wert
Eine
Anhebung
der Steuern sorgt für häufiges Murren.
Việc tăng thuế thường gây ra nhiều lời phàn nàn.
Noun