der Antikörpertest — Meaning: xét nghiệm kháng thể
Antikörpertestder
[ˈantikœʁpɐˌtɛst]NounPlural: Antikörpertests
Definitions
1
xét nghiệm kháng thể- Phương pháp xét nghiệm nhằm xác định sự hiện diện của các chất bảo vệ miễn dịch (kháng thể) trong máu.
Untersuchungsverfahren zur Feststellung von Abwehrstoffen (Antikörpern) im Blut
„Bei der Durchführung eines Antikörpertests, in diesem Fall ein ELISA-Suchtest für HIV-1 und HIV-2 werden nicht die Viren selbst, sondern die vom Körper gegen die Viren gebildeten Antikörper nachgewiesen.“
Khi thực hiện một xét nghiệm kháng thể, trong trường hợp này là xét nghiệm sàng lọc ELISA đối với HIV-1 và HIV-2, người ta không phát hiện chính các vi-rút, mà phát hiện các kháng thể do cơ thể tạo ra để chống lại vi-rút.
„Große Herausforderung bei Antikörpertests auf Covid19 ist: der Test muss spezifisch genug sein, um nicht auf Antikörper anderer Corona-Viren zu reagieren.“
Thách thức lớn đối với các xét nghiệm kháng thể về Covid-19 là: xét nghiệm phải đủ đặc hiệu để không phản ứng với kháng thể của các vi-rút corona khác.