der Aortendruck — Meaning: áp lực động mạch chủ — BlauBerry
Aortendruckder
[aˈɔʁtn̩ˌdʁʊk]NounPlural: Aortendrücke
Definitions
1
áp lực động mạch chủ- Trong y học và sinh lý học, đây là huyết áp bên trong động mạch chủ, tức áp lực của máu chảy trong động mạch chủ.
Medizin, Physiologie: der Blutdruck in der Aorta
„Bei diesen Patienten sind höhere Perfusionsdrücke und damit auch höhere mittlere Aortendrücke erforderlich, um eine normale Hirndurchblutung aufrechtzuerhalten.“
Ở những bệnh nhân này, cần có áp lực tưới máu cao hơn và do đó cũng cần áp lực động mạch chủ trung bình cao hơn để duy trì lưu lượng máu não bình thường.