

táo- loại quả tròn của cây táo có vỏ, thịt quả và lõi hạt
rundliche Frucht des Apfelbaums mit Schale, Fruchtfleisch und Kerngehäuse
cây táo- cây trồng cho quả táo
Apfelbaum
vú, ngực- chỉ bộ ngực của phụ nữ (cách nói ví von, thông tục)
die weiblichen Brüste
cứt ngựa- phân ngựa có hình dạng tròn như quả táo (cách gọi thông tục)
Pferdeapfel