Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Apfelplunder — Meaning: bánh nhân táo — BlauBerry
Apfelplunder
der
[ˈap͡fl̩ˌplʊndɐ]
Noun
Plural: Apfelplundern
Definitions
1
bánh nhân táo
- Loại bánh ngọt làm từ bột bánh, bên trong có nhân táo.
mit Apfel gefülltes Gebäck
„Er biss herzhaft in seinen
Apfelplunder
und nippte am Kaffee.“
Anh ta cắn một miếng thật mạnh vào chiếc bánh nhân táo của mình và nhấp một ngụm cà phê.
Noun