Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Apfelstückchen — Meaning: miếng táo — BlauBerry
Apfelstückchen
das
[ˈap͡fl̩ˌʃtʏkçən]
Noun
Plural: Apfelstückchen
Definitions
1
miếng táo
- Mẩu hoặc miếng nhỏ được cắt ra từ một quả táo.
kleines Stück von einem Apfel
„Er wischte ihr den Waldorfsalat, die
Apfelstückchen
und Walnussbröckchen, aus den Haaren und sagte: ›Como?‹“
“Anh lau món salad Waldorf, những miếng táo và những mẩu óc chó ra khỏi tóc cô rồi nói: ‹Como?›”
Noun