Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Aprilnacht — Meaning: đêm tháng Tư — BlauBerry
Aprilnacht
die
[aˈpʁɪlˌnaxt]
Noun
Plural: Aprilnächte
Definitions
1
đêm tháng Tư
- Đêm diễn ra vào tháng Tư.
Nacht im April
„Es sind die
Aprilnächte
, klar und kalt, in denen Scharnhorst diese Gedanken zu Papier bringt.“
“Đó là những đêm tháng Tư, quang đãng và lạnh lẽo, trong đó Scharnhorst ghi lại những suy nghĩ này trên giấy.”
Noun