Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Arachisnuss — Meaning: đậu phộng — BlauBerry
Arachisnuss
die
[ˈaːʁaxɪsˌnʊs]
Noun
Plural: Arachisnüsse
Definitions
1
đậu phộng
- Loại hạt ăn được của cây lạc, phát triển dưới đất; lạc, đậu phộng.
Erdnuss
[Es ist eine] kleine Hafenstadt und Zentralpunkt für die Ausfuhr der
Arachisnuß
, […]
[Đó là] một thành phố cảng nhỏ và là trung tâm cho việc xuất khẩu đậu phộng, […]
Synonyms
Aschantinuss
Erdnuss
Kamerunnuss
Noun