

vở kiểm tra- Quyển vở dùng trong lớp để làm các bài kiểm tra hoặc bài làm trên lớp.
Heft für Klassenarbeiten
vở bài tập- Quyển vở hoặc sách mỏng có chứa các bài tập dành cho học sinh để luyện tập và làm bài.
Heft mit Übungsaufgaben für Schulkinder
sổ lao động- Quyển sổ dùng để ghi chép các quan hệ lao động hoặc quá trình làm việc của một người lao động.
Heft zum Eintragen von Arbeitsverhältnissen eines Arbeitnehmers