Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Armsessel — Meaning: ghế bành — BlauBerry
Armsessel
der
[ˈaʁmˌzɛsl̩]
Noun
Plural: Armsessel
Definitions
1
ghế bành
- Loại ghế có tay vịn ở hai bên để đỡ tay khi ngồi.
Sessel mit Armlehnen
„Nach einer kurzen Pause ließ er sich wieder auf den
Armsessel
nieder und nickte den Indianern, Platz zu nehmen.“
“Sau một quãng nghỉ ngắn, ông lại ngồi xuống chiếc ghế bành và ra hiệu cho những người da đỏ ngồi xuống.”
Noun