Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Arschgesicht — Meaning: mặt đít — BlauBerry
Arschgesicht
das
[ˈaːɐ̯ʃɡəˌzɪçt]
Noun
Plural: Arschgesichter
Definitions
1
mặt đít
- một người không dễ chịu, khó ưa
unsympathische Person
„Als das
Arschgesicht
sich noch einmal mit Frau Groß anlegen wollte, bekam er Zunder.“
"Khi thằng mặt đít đó định gây sự với bà Groß lần nữa, hắn đã bị mắng té tát."
„Die und Niveau! Ausgerechnet Lobig, das rote
Arschgesicht
.“
"Bọn đó mà có trình độ ư! Đúng là Lobig, thằng mặt đít đỏ đó."
Noun