Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Asphaltband — Meaning: đường nhựa — BlauBerry
Asphaltband
das
[ˈasfaltˌbant]
Noun
Plural: Asphaltbänder
Definitions
1
đường nhựa
- Con đường giao thông được phủ bằng nhựa đường.
mit Asphalt gedeckter Verkehrsweg
„Bald sind wir fast das einzige Auto auf dem schmalen
Asphaltband
, das sich den Berg hochwindet.“
Chẳng bao lâu nữa, chúng tôi gần như là chiếc xe duy nhất trên con đường nhựa hẹp uốn lượn lên núi.
Noun