Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Asphaltweg — Meaning: đường nhựa — BlauBerry
Asphaltweg
der
[ˈasfaltˌveːk]
Noun
Plural: Asphaltwege
Definitions
1
đường nhựa
- Lối đi hoặc con đường được gia cố, phủ bằng nhựa đường.
mit Asphalt befestigter Weg
„Der Pfad geht in einen schmalen
Asphaltweg
über, es geht jetzt leicht bergan, weiter in Richtung Steeg.“
Con đường mòn chuyển thành một con đường nhựa hẹp, từ đây đường hơi dốc lên, tiếp tục theo hướng Steeg.
„Thomas ließ den Motor kurz aufheulen, dann sauste der Karmann lautstark auf dem
Asphaltweg
zur Hauptstraße hinauf.“
Thomas để động cơ gầm lên trong chốc lát, rồi chiếc Karmann lao ầm ĩ trên con đường nhựa lên phía đường chính.
Noun