der Assistenztrainer — Meaning: trợ lý huấn luyện viên
Assistenztrainerder
[asɪsˈtɛnt͡sˌtʁɛɪ̯nɐ]NounPlural: Assistenztrainer
Definitions
1
trợ lý huấn luyện viên- Huấn luyện viên hỗ trợ, làm việc dưới quyền và giúp đỡ huấn luyện viên trưởng chịu trách nhiệm chính.
unterstützender, dem verantwortlichen Cheftrainer nachgeordneter Trainer
„Ich war einige Jahre sehr engagiert im Training, legte einige Graduierungen ab und machte schließlich auch eine Prüfung zum Assistenztrainer.“
“Tôi đã rất tâm huyết với việc tập luyện trong vài năm, đạt được một số cấp bậc và cuối cùng cũng tham gia một kỳ thi để trở thành trợ lý huấn luyện viên.”