Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Asylantenwohnheim — Meaning: nhà tị nạn — BlauBerry
Asylantenwohnheim
das
[azyˈlantn̩ˌvoːnhaɪ̯m]
Noun
Plural: Asylantenwohnheime
Definitions
1
nhà tị nạn
- Nơi ở dành cho người xin tị nạn.
Unterkunft für Asylanten
Im
Asylantenwohnheim
wohnen Asylbewerber.
Những người xin tị nạn sống trong nhà dành cho người xin tị nạn.
Synonyms
Asylantenheim
Noun