Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Asylbegehren — Meaning: đơn xin tị nạn — BlauBerry
Asylbegehren
das
[aˈzyːlbəˌɡeːʁən]
Noun
Plural: Asylbegehren
Definitions
1
đơn xin tị nạn
- đơn yêu cầu chính thức xin được cấp quy chế tị nạn.
Förmlicher Antrag auf Asyl
Sein
Asylbegehren
wurde abgelehnt.
Đơn xin tị nạn của anh ấy đã bị từ chối.
Synonyms
Asylantrag
Noun