

sức hút- tác động hấp dẫn đặc biệt đối với một người hoặc một vật.
besondere, anziehende Wirkung auf jemanden oder etwas
tiết mục- một tiết mục hoặc tác phẩm tạo ra sức lôi cuốn đặc biệt đối với khán giả.
Stück, das auf Zuschauer eine besondere Anziehungskraft entfaltet
mặt hàng- mặt hàng bán rất chạy hoặc đặc biệt dễ tiêu thụ; cũng có thể chỉ điểm thu hút du lịch nổi bật.
besonders gut gehende Ware/eine besonders gut verkäufliche Ware
đồng hóa- sự điều chỉnh của các âm, nghĩa hoặc hình thức ngữ pháp ở vị trí phụ thuộc theo yếu tố giữ vai trò chi phối.
Anpassung untergeordneter („dominierter“) Laute, Bedeutungen oder grammatischer Formen an übergeordnete („dominierende“)