die Aufbauphase — Meaning: giai đoạn xây dựng — BlauBerry
Aufbauphasedie
[ˈaʊ̯fbaʊ̯ˌfaːzə]NounPlural: Aufbauphasen
Definitions
1
giai đoạn xây dựng- Giai đoạn trong đó một tổ chức, dự án, doanh nghiệp hoặc cơ cấu nào đó đang được hình thành, thiết lập và phát triển nền tảng ban đầu.
„Der Hobby-Motorradfahrer war von 1993 bis 1996 Aufsichtsratsvorsitzender der DSD AG und begleitete damals die Aufbauphase des Unternehmens.“
“Người lái mô tô nghiệp dư này từng là chủ tịch hội đồng giám sát của DSD AG từ năm 1993 đến 1996 và vào thời điểm đó đã đồng hành cùng giai đoạn xây dựng của doanh nghiệp.”