

sự lưu trú, sự ở lại- hành động hiện diện, tạm trú tại một nơi nào đó
das Anwesendsein, das Verweilen
nơi ở, chỗ ở- địa điểm nơi ai đó đang sinh sống hoặc tạm trú
Ort, an dem man sich aufhält
sự dừng lại- hành động tạm dừng, ngừng lại trong một khoảng thời gian ngắn
Halt
sự chờ đợi, sự trì hoãn- việc tạm dừng để chờ đợi hoặc bị trì hoãn
Abwarten, Verzögerung