hoàn thành nhiệm vụ- Việc thực hiện hoặc xử lý có mục đích các nhiệm vụ, thường là công việc, nhằm bảo đảm chúng được hoàn thành.
(gezielte) Durchführung oder Bearbeitung von Aufgaben (häufig Arbeitsaufgaben), um deren Erledigung zu gewährleisten
„Sie haben eine sehr gute mündliche und schriftliche Ausdrucksweise, verfügen über gute kognitive und organisatorische Fähigkeiten, sind belastbar sowie selbstständig und flexibel bei der Aufgabenerledigung.“
“Ông/bà có khả năng diễn đạt bằng lời nói và văn bản rất tốt, có năng lực nhận thức và tổ chức tốt, chịu được áp lực cũng như làm việc độc lập và linh hoạt trong việc hoàn thành nhiệm vụ.”
„Neben Ihrem sachbezogenen Durchsetzungsvermögen besitzen Sie Darstellungs- und Verhandlungsgeschick sowie die Fähigkeit zur systematischen und eigenverantwortlichen Aufgabenerledigung.“
“Bên cạnh năng lực quyết đoán gắn với chuyên môn, ông/bà còn có khả năng trình bày và đàm phán, cũng như năng lực hoàn thành nhiệm vụ một cách có hệ thống và tự chịu trách nhiệm.”