Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Augenklappe — Meaning: miếng che mắt — BlauBerry
Augenklappe
die
[ˈaʊ̯ɡn̩ˌklapə]
Noun
Plural: Augenklappen
Definitions
1
miếng che mắt
- vật che phẳng dùng để che phủ một bên mắt.
flache Schale als Abdeckung für ein Auge
„Der Gärtner mustert mich aus einem Auge – eine
Augenklappe
verdeckt das andere.“
“Người làm vườn nhìn tôi bằng một mắt – một miếng che mắt che khuất mắt còn lại.”
„Dem Seemann fällt auf, dass der Pirat ein Holzbein, statt einer Hand nur einen Haken hat und eine
Augenklappe
trägt.“
“Người thủy thủ nhận ra rằng tên cướp biển có một chân gỗ, thay vì một bàn tay thì chỉ có một cái móc và đeo một miếng che mắt.”
Noun