

chỗ vận động- Không gian cho người hoặc con vật được tự do đi lại, chạy nhảy hoặc hoạt động.
Bewegungsfreiheit für jemanden oder etwas
đầu ra- Bộ phận hoặc chỗ để một chất hoặc vật gì đó chảy ra, thoát ra.
Ausfluss für etwas
đoạn giảm tốc- Đoạn đường hoặc khu vực cho phép giảm tốc độ và dừng lại sau khi hoàn thành phần chính.
Strecke oder Zone, in der Abbremsen ermöglicht wird
rìa cuối- Thời điểm hoặc khu vực mà tại đó một sự vật, hiện tượng hay không gian kết thúc.
Zeitpunkt oder Bereich, an dem etwas endet