Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Austernschale — Meaning: vỏ hàu — BlauBerry
Austernschale
die
[ˈaʊ̯stɐnˌʃaːlə]
Noun
Plural: Austernschalen
Definitions
1
vỏ hàu
- Phần vỏ cứng bao bọc bên ngoài của con hàu.
Schale einer Auster
Austernschalen
bestehen auch nur aus Kalk.
Vỏ hàu cũng chỉ được cấu tạo từ vôi thôi.
Noun