der Autobahnring — Meaning: vành đai cao tốc — BlauBerry
Autobahnringder
[ˈaʊ̯tobaːnˌʁɪŋ]NounPlural: Autobahnringe
Definitions
1
vành đai cao tốc- Tuyến đường cao tốc có dạng vòng khép kín hoặc gần khép kín bao quanh một khu vực, thường là một thành phố hay vùng đô thị.
ringförmiger Verlauf einer Autobahn/von Autobahnen um ein Gebiet
„Am Autobahnring löst der Stau sich auf, und hinter dem Autokino beginnt das Land - flach und weit, unter hohem Himmel, reich an neuen Lichtverhältnissen und alten Gasthöfen.“
“Ở vành đai cao tốc, cảnh kẹt xe dần tan đi, và phía sau rạp chiếu phim ngoài trời bắt đầu là vùng đồng quê — bằng phẳng và rộng lớn, dưới bầu trời cao, phong phú với những sắc sáng mới và những quán trọ cũ.”