

cơ chế tự động- cách thức hoạt động được điều khiển và vận hành tự động, không cần can thiệp liên tục của con người
selbstgesteuerte Funktionsweise
quá trình tự động- quá trình diễn ra và được điều khiển một cách tự động, tự thân vận hành theo cơ chế đã định
selbsttätig gesteuerter Vorgang
bộ tự động- thiết bị kỹ thuật có chức năng tự động điều chỉnh và điều khiển một quá trình
technische Vorrichtung, die einen Vorgang selbsttätig regelt und steuert
hộp số tự động- loại hộp số của xe tự chuyển số mà không cần người lái thao tác bằng tay
Automatikgetriebe
điều khiển học- ngành học nghiên cứu về tính tự động và sự tự điều chỉnh của các hệ thống
Lehre, die sich mit der Selbsttätigkeit und Selbstregulierung beschäftigt