Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Axillarknospe — Meaning: chồi nách — BlauBerry
Axillarknospe
die
[aksɪˈlaːɐ̯ˌknɔspə]
Noun
Plural: Axillarknospen
Definitions
1
chồi nách
- Chồi nằm ở nách lá, tức vị trí giữa lá và thân cây.
Knospe, die in der Blattachsel steht
Synonyms
Knospe
Noun