Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Bärenangriff — Meaning: gấu tấn công — BlauBerry
Bärenangriff
der
[ˈbɛːʁənˌʔanɡʁɪf]
Noun
Plural: Bärenangriffe
Definitions
1
gấu tấn công
- Hành vi một con gấu tấn công người hoặc động vật khác.
Angriff durch einen Bären
„Seit dem
Bärenangriff
hatte er kein Wort mit Glass wechseln können.“
“Kể từ sau vụ gấu tấn công, anh ấy đã không thể nói với Glass một lời nào.”
Noun