Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Bücherverzeichnis — Meaning: danh mục sách — BlauBerry
Bücherverzeichnis
das
[ˈbyːçɐfɛɐ̯ˌt͡saɪ̯çnɪs]
Noun
Plural: Bücherverzeichnisse
Definitions
1
danh mục sách
- Danh sách liệt kê các cuốn sách.
Liste von Büchern
„Insgesamt 108 Bände listet das
Bücherverzeichnis
auf.“
“Tổng cộng 108 tập được liệt kê trong danh mục sách.”
Noun