Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Büchlein — Meaning: sách nhỏ — BlauBerry
Büchlein
das
[ˈbyːçlaɪ̯n]
Noun
Plural: Büchlein
Definitions
1
sách nhỏ
- một cuốn sách có kích thước nhỏ, mỏng hoặc ít trang
ein kleines Buch
Er hatte immer ein
Büchlein
für Notizen bei sich.
Anh ấy luôn mang theo một cuốn sổ nhỏ để ghi chép.
„Das
Büchlein
hat das Genre der Reiseliteratur auf den Kopf gestellt.“
“Cuốn sách nhỏ này đã làm đảo lộn thể loại văn học du ký.”
Noun