Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Büffelkuh — Meaning: trâu cái — BlauBerry
Büffelkuh
die
[ˈbʏfl̩ˌkuː]
Noun
Plural: Büffelkühe
Definitions
1
trâu cái
- Con trâu giống cái, tức con cái của loài trâu.
weiblicher Büffel
„Einmal sahen sie den Kadaver einer
Büffelkuh
.“
“Có lần họ nhìn thấy xác của một con trâu cái.”
Noun