Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Büsi — Meaning: mèo — BlauBerry
Büsi
das
[ˈbyzɪ]
Noun
Plural: Büsi
Definitions
1
mèo
- từ địa phương, chỉ con mèo
mundartlich, Katze
„Klappt es mit der Transplantation, so muss die Familie das
Büsi
wohl weggeben.“
"Nếu ca cấy ghép thành công, có lẽ gia đình sẽ phải cho con mèo đi."
Noun