Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Bache — Meaning: nái rừng — BlauBerry
Bache
die
[ˈbaxə]
Noun
Plural: Bachen
Definitions
1
nái rừng
- Lợn rừng cái, tức con cái của loài lợn rừng.
weibliches Wildschwein
Plötzlich trat die
Bache
aus dem Dickicht.
Đột nhiên con lợn rừng cái bước ra khỏi bụi rậm.
Synonyms
Wildsau
Antonyms
Keiler
Noun