cái tát- Một cú đánh nhẹ vào má; cái tát vào mặt hoặc tai.
ein leichter Schlag auf die Wange, eine Ohrfeige
kẻ hèn nhát- Người nhát gan, hèn nhát, chỉ giỏi lớn tiếng nhưng không có thực lực.
Feigling