Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Badebottich — Meaning: bồn tắm — BlauBerry
Badebottich
der
[ˈbaːdəˌbɔtɪç]
Noun
Plural: Badebottiche
Definitions
1
bồn tắm
- Một cái bồn hoặc thùng lớn dùng để tắm.
Bottich zum Baden
„Alsbald wurde nun der
Badebottich
in die Stube gebracht und mit heißem Wasser gefüllt.“
“Ngay sau đó, bồn tắm được mang vào phòng và đổ đầy nước nóng.”
Noun