Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Bahnhofsnähe — Meaning: gần ga — BlauBerry
Bahnhofsnähe
die
[ˈbaːnhoːfsˌnɛːə]
Noun
Definitions
1
gần ga
- Khoảng cách ngắn tới một nhà ga, ở gần khu vực nhà ga.
geringe Entfernung zu einem Bahnhof
„In einer Einkaufspassage in
Bahnhofsnähe
fand Ruth ein ruhiges Plätzchen und rief Yanis Alvey an.“
“Trong một khu mua sắm gần ga, Ruth tìm được một chỗ yên tĩnh và gọi cho Yanis Alvey.”
Noun