Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Bakterienart — Meaning: loài vi khuẩn — BlauBerry
Bakterienart
die
[bakˈteːʁiənˌʔaːɐ̯t]
Noun
Plural: Bakterienarten
Definitions
1
loài vi khuẩn
- một loại hoặc chủng cụ thể của vi khuẩn
Art von Bakterien
„Für den so genannten plötzlichen Kindstod ist vermutlich eine bestimmte
Bakterienart
verantwortlich.“
Người ta cho rằng một loài vi khuẩn nhất định chịu trách nhiệm cho cái gọi là hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh.
Noun