Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Bambi — Meaning: nai con — BlauBerry
Bambi
das
[ˈbambi]
Noun
Plural: Bambis
Definitions
1
nai con
- Con non của loài hoẵng, tức một con hươu nhỏ mới sinh hoặc còn rất non.
Jungtier des Rehs
Hier im Wildpark dürfen
Bambis
mit speziellem Futter von den Kindern gefüttert werden.
Ở đây trong công viên động vật hoang dã, những con nai con được phép cho trẻ em cho ăn bằng thức ăn chuyên dụng.
Synonyms
Rehkalb
Rehkitz
Noun