Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Bambuskäfig — Meaning: lồng tre — BlauBerry
Bambuskäfig
der
[ˈbambʊsˌkɛːfɪç]
Noun
Plural: Bambuskäfige
Definitions
1
lồng tre
- Cái lồng được làm bằng tre, dùng để nhốt chim hoặc động vật nhỏ.
Käfig aus Bambus
„Die Gäste waren allesamt Männer, die meisten schon älter, mit grellbunten Singvögeln in
Bambuskäfigen
.“
“Khách khứa đều là đàn ông, phần lớn đã lớn tuổi, mang theo những con chim hót có màu sắc sặc sỡ trong những chiếc lồng tre.”
Noun