Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Bananenschale — Meaning: vỏ chuối — BlauBerry
Bananenschale
die
[baˈnaːnənˌʃaːlə]
Noun
Plural: Bananenschalen
Definitions
1
vỏ chuối
- Lớp vỏ bọc bên ngoài của quả chuối.
die Schale einer Banane
Bananenschalen
sollten im Biomüll entsorgt werden.
Vỏ chuối nên được vứt vào rác hữu cơ.
„Es ist im Prinzip dasselbe Vergnügen, nur unendlich potenziert, wie wenn man jemanden auf einer
ausrutschen sieht.“
Bananenschale
“Về nguyên tắc, đó cũng là cùng một niềm thích thú, chỉ được khuếch đại lên vô hạn, như khi người ta thấy ai đó trượt ngã vì vỏ chuối.”
Noun