Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Bananenstaude — Meaning: cây chuối — BlauBerry
Bananenstaude
die
[baˈnaːnənˌʃtaʊ̯də]
Noun
Plural: Bananenstauden
Definitions
1
cây chuối
- Loài cây thân thảo mang quả là chuối.
Krautige Pflanze, die als Früchte Bananen trägt
„Hohe Farne und
Bananenstauden
säumen den Weg.“
“Những cây dương xỉ cao và những cây chuối mọc dọc theo con đường.”
„Später wurde die Insel aufgrund ihrer zahlreichen wild wachsenden
Bananenstauden
umbenannt.“
“Về sau, hòn đảo đã được đổi tên vì có rất nhiều cây chuối mọc hoang.”
Noun