Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Bankguthaben — Meaning: số dư ngân hàng — BlauBerry
Bankguthaben
das
[ˈbaŋkˌɡuːthaːbn̩]
Noun
Plural: Bankguthaben
Definitions
1
số dư ngân hàng
- số tiền hiện có trong tài khoản ngân hàng
Guthaben auf einem Bankkonto
„Die
Bankguthaben
in den vier größten Städten Kolumbiens wuchsen von 1976 bis 1980 auf mehr als das Zweifache.“
Số dư ngân hàng tại bốn thành phố lớn nhất Colombia đã tăng lên hơn gấp đôi từ năm 1976 đến năm 1980.
Noun