Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Bargeldvorrat — Meaning: khoản tiền mặt — BlauBerry
Bargeldvorrat
der
[ˈbaːɐ̯ɡɛltˌfoːɐ̯ʁaːt]
Noun
Plural: Bargeldvorräte
Definitions
1
khoản tiền mặt
- lượng tiền mặt được dự trữ hoặc giữ sẵn để sử dụng
Vorrat an Bargeld
„Doch erst musste er nach Hause, sich waschen, saubere Kleidung anziehen und seinen
Bargeldvorrat
holen.“
Nhưng trước tiên anh ấy phải về nhà, tắm rửa, mặc quần áo sạch và lấy khoản tiền mặt dự trữ của mình.
Noun