Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Barke — Meaning: thuyền nhỏ — BlauBerry
Barke
die
[ˈbaʁkə]
Noun
Plural: Barken
Definitions
1
thuyền nhỏ
- một chiếc thuyền nhỏ không có cột buồm
mastloses kleines Boot
Eine
Barke
voller Menschen treibt der Hunger Richtung Strand.
Một chiếc thuyền nhỏ đầy người trôi dạt về phía bãi biển vì cơn đói.
„Er benutzte einen langen Bambusstock, um die
auf dem Fluß weiterzustoßen.“
Barke
Anh ta dùng một cây sào tre dài để đẩy chiếc thuyền nhỏ đi tiếp trên sông.
Noun