das Batikmuster — Meaning: hoa văn batik — BlauBerry
Batikmusterdas
[ˈbaːtɪkˌmʊstɐ]NounPlural: Batikmuster
Definitions
1
hoa văn batik- Hoa văn được tạo ra bằng kỹ thuật nhuộm batik, trong đó một số phần vải được che bằng sáp hoặc xử lý đặc biệt để tạo ra các hình mẫu trang trí.
durch Batik erzeugtes Muster
„Die Farbe der Wände erinnerte an alte Knochen, und die Vorhänge waren in der Sonne stellenweise ausgebleicht, sodass sie nun unbeabsichtigte Batikmuster trugen.“
“Màu của các bức tường gợi nhớ đến những khúc xương cũ, và những tấm rèm ở vài chỗ đã bị mặt trời làm bạc màu, nên giờ đây chúng mang những hoa văn batik ngoài ý muốn.”