Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Bauchgrimmen — Meaning: đau bụng — BlauBerry
Bauchgrimmen
das
[ˈbaʊ̯xˌɡʁɪmən]
Noun
Definitions
1
đau bụng
- Cơn đau nhẹ ở vùng bụng, thường âm ỉ và gây cảm giác khó chịu.
leichter Bauchschmerz
Ich habe heute so ein
Bauchgrimmen
.
Hôm nay tôi bị đau bụng như vậy.
Gregor klagt den ganzen Tag über
Bauchgrimmen
.
Gregor than phiền suốt cả ngày vì bị đau bụng.
Noun