der Bauingenieur — Meaning: kỹ sư xây dựng — BlauBerry
Bauingenieurder
[ˈbaʊ̯ʔɪnʒeˌni̯øːɐ̯]NounPlural: Bauingenieure
Definitions
1
kỹ sư xây dựng- Kỹ sư thuộc chuyên ngành xây dựng, phụ trách việc lập kế hoạch, thiết kế, tổ chức thi công, giám sát và nghiệm thu các công trình xây dựng.
Ingenieur der Fachrichtung Bauwesen
„Der Bauingenieur begleitet ein Bauvorhaben von der Planung, Projektierung, Bauausführung bis hin zur Bauabnahme und Abrechnung der Bauleistungen.“
Kỹ sư xây dựng theo sát một dự án xây dựng từ khâu lập kế hoạch, thiết kế dự án, thi công cho đến nghiệm thu công trình và quyết toán các hạng mục xây dựng.