Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Baumreihe — Meaning: hàng cây — BlauBerry
Baumreihe
die
[ˈbaʊ̯mˌʁaɪ̯ə]
Noun
Plural: Baumreihen
Definitions
1
hàng cây
- Dãy gồm nhiều cây được trồng hoặc mọc liên tiếp theo một hàng.
Reihe mehrerer/vieler Bäume
„Es gibt lange, ansteigende Weiden, die von
Baumreihen
begrenzt werden.“
Có những đồng cỏ dài, thoai thoải, được giới hạn bởi những hàng cây.
More specific words (Hyponyms)
Kiefernreihe
„Die Bahnhofstraße Richtung Stadt ist linksseitig mit einer
Baumreihe
bepflanzt.“
Phố Bahnhofstraße theo hướng vào thành phố được trồng một hàng cây ở phía bên trái.
Noun