Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Baumwolllaken — Meaning: ga cotton — BlauBerry
Baumwolllaken
das
[ˈbaʊ̯mvɔlˌlaːkn̩]
Noun
Plural: Baumwolllaken
Definitions
1
ga cotton
- Tấm ga trải giường được làm bằng vải bông.
Laken aus Baumwolle
„Er legte sich nackt ins Bett und spürte den kratzigen Stoff der billigen
Baumwolllaken
an Armen und Beinen.“
Anh ta nằm trần truồng lên giường và cảm nhận được thứ vải thô ráp của những tấm ga cotton rẻ tiền cọ vào tay và chân mình.
Noun