

vận chuyển- hành động vận chuyển hoặc chuyên chở hàng hóa hoặc con người
das Befördern oder das Transportieren von Gütern oder Personen
thăng chức- việc bổ nhiệm một người vào vị trí cao hơn trong sự nghiệp
die Einsetzung einer Person in eine höhere Stellung beziehungsweise Position im Berufsleben