

trồng cây xanh- Việc trồng cây bụi hoặc cây xanh để phủ xanh một nơi, chẳng hạn trên mặt tiền công trình, mái nhà hoặc trong các khu vực xanh.
Bepflanzen mit Sträuchern oder Bäumen, beispielsweise bei Bauwerken an Fassaden und auf Dächern oder in Grünanlagen
cây xanh- Toàn bộ các loài cây làm cho một nơi trở nên xanh hơn hoặc được phủ xanh.
alle Pflanzen, die etwas an einem Ort begrünen